Đại học Hanyang (한양대학교) là một trong những trường đại học tư thục nổi bật tại Hàn Quốc, đặc biệt có danh tiếng mạnh trong các lĩnh vực Kỹ thuật, Công nghệ, Cơ khí, Điện – Điện tử, Công nghệ thông tin, Kinh doanh và Kinh tế. Trường có hai cơ sở chính gồm Seoul Campus tại thủ đô Seoul và ERICA Campus tại thành phố Ansan, tỉnh Gyeonggi.
Với lịch sử hình thành từ năm 1939, Hanyang được biết đến là trường có nền tảng đào tạo kỹ thuật lâu đời tại Hàn Quốc. Đây cũng là một trong những lựa chọn đáng chú ý đối với du học sinh Việt Nam muốn theo học tại một trường có thương hiệu tốt, ngành học đa dạng và cơ hội phát triển nghề nghiệp cao.
hãy cùng Nhân Văn Nghệ An tìm hiểu về ngôi trường này nhé!

I. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ ĐẠI HỌC HANYANG
- Tên tiếng Anh: Hanyang Universal

LOGO trường đại học Hanyang - tiếng Hàn: 한양대학교
- Năm thành lập: 1939
- Số lượng sinh viên: ~34,000 sinh viên
- Học phí tiếng Hàn: 7,200,000 KRW/ năm (4 kỳ Seoul), 6,000,000 KRW/ năm (4 kỳ Erica),
- Phí KTX: ~1,476,000KRW/ kỳ (phòng 2 người, không gồm phí ăn)
- Seoul Campus: 222, Wangsimni-ro, Seongdong-gu, Seoul, Hàn Quốc
- ERICA Campus: 55 Hanyangdeahak-ro, Sangnok-gu, Ansan, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
- Website: hanyang.ac.kr
II. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG
1. Tổng quan về trường Đại học Hanyang

Đại học Hanyang (Hanyang University) là một trong những trường đại học tư thục nổi bật của Hàn Quốc, đặc biệt được biết đến với thế mạnh về kỹ thuật, công nghệ và đào tạo gắn với thực tiễn.
Tiền thân của trường được thành lập năm 1939 với định hướng đào tạo kỹ thuật. Chính nền tảng này giúp Hanyang xây dựng danh tiếng mạnh trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ, đồng thời mở rộng sang kinh doanh, kinh tế, khoa học xã hội, y khoa, nghệ thuật và nhiều lĩnh vực khác.
Trường hiện có hai cơ sở lớn:
- Seoul Campus: nằm tại quận Seongdong, Seoul, thuận tiện di chuyển bằng hệ thống tàu điện ngầm.
- ERICA Campus: nằm tại thành phố Ansan, tỉnh Gyeonggi, là cơ sở nổi bật về đào tạo gắn với doanh nghiệp, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Đối với sinh viên quốc tế, Hanyang có hệ thống hỗ trợ riêng thông qua Office of International Affairs (OIA), phụ trách tuyển sinh, quản lý sinh viên quốc tế, chương trình trao đổi và các hoạt động quốc tế.
>> Xem thêm: ĐẠI HỌC SUNGKYUNKWAN HÀN QUỐC (성균관대학교)
2. Điểm mạnh nổi bật của Đại học Hanyang
Thế mạnh về kỹ thuật và công nghệ
Kỹ thuật là một trong những lĩnh vực tạo nên thương hiệu của Hanyang. Trường cho biết từ năm 1939 đã là một trong những cơ sở tiên phong đào tạo kỹ thuật tại Hàn Quốc.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc đối với sinh viên muốn theo học:
- Kỹ thuật điện – điện tử
- Cơ khí
- Công nghệ thông tin
- Khoa học máy tính
- Trí tuệ nhân tạo
- Robot
- Vật liệu
- Kỹ thuật công nghiệp
- Các lĩnh vực công nghệ cao
Vị trí thuận lợi tại Seoul
Cơ sở Seoul nằm tại 222 Wangsimni-ro, Seongdong-gu, Seoul, trong khu vực có khả năng kết nối thuận tiện với nhiều khu vực của thủ đô.
Việc học tập tại Seoul mang đến lợi thế về:
- Cơ hội việc làm thêm
- Môi trường quốc tế
- Giao thông công cộng
- Hoạt động văn hóa – giải trí
- Tiếp cận doanh nghiệp và thị trường lao động
Ngành học đa dạng
Không chỉ mạnh về kỹ thuật, Hanyang còn đào tạo nhiều nhóm ngành khác nhau. Cơ sở Seoul hiện có các khối như Kinh doanh, Kinh tế & Tài chính, Chính sách, Nhân văn, Khoa học xã hội, Giáo dục, Y khoa, Điều dưỡng, Âm nhạc, Nghệ thuật biểu diễn & Thể thao…
III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN TẠI ĐẠI HỌC HANYANG
Đối với du học sinh chưa đủ điều kiện tiếng Hàn để vào thẳng chuyên ngành, Hanyang có Hanyang Institute of International Education (IIE) – Viện Giáo dục Quốc tế.
Chương trình tiếng Hàn được tổ chức theo các kỳ trong năm, giúp sinh viên quốc tế xây dựng nền tảng tiếng Hàn trước khi chuyển tiếp lên chương trình chuyên ngành.
Chương trình tiếng Hàn tiêu chuẩn thường có:
- Thời lượng khoảng 10 tuần/kỳ
- Học từ thứ 2 đến thứ 6
- Các lớp được phân theo trình độ
- Có hoạt động tìm hiểu văn hóa Hàn Quốc
- Có các cấp độ từ cơ bản đến nâng cao
Theo dữ liệu Study in Korea, chương trình tiếng Hàn chuyên sâu của Hanyang có thời lượng 10 tuần/kỳ, do Institute of International Education phụ trách.
1. Điều kiện tuyển sinh hệ Đào tạo Tiếng Hàn
Đối tượng chính:
- Học sinh đã tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.
- GPA từ 7.5 trở lên
- Đáp ứng yêu cầu hồ sơ tài chính và các giấy tờ theo quy định.
Hanyang cũng có cơ chế cấp hồ sơ phục vụ visa D-4 cho những ứng viên chưa đáp ứng điều kiện tiếng Hàn của chương trình chuyên ngành và đăng ký học tại Hanyang IIE.
2. Học phí tiếng Hàn tại Hanyang
Mức học phí chương trình tiếng Hàn có thể thay đổi theo từng năm và từng kỳ.
Một số nguồn cập nhật cho chương trình Hanyang IIE hiện ghi nhận mức học phí khoảng 1,85 triệu KRW/kỳ 10 tuần, chưa bao gồm một số khoản như phí đăng ký và giáo trình.
Lưu ý: Khi tư vấn hồ sơ thực tế nên kiểm tra học phí đúng kỳ tuyển sinh vì trường có thể điều chỉnh mức phí.
3. Lộ trình học tiếng Hàn tại Hanyang
Một lộ trình phổ biến có thể là:
Tốt nghiệp THPT → Học tiếng Hàn tại Hanyang IIE → TOPIK 3–4 trở lên → Chuyển tiếp chuyên ngành → Tốt nghiệp đại học
Đối với sinh viên đã được nhận vào chương trình đại học nhưng chưa đáp ứng yêu cầu tiếng Hàn, Hanyang quy định các trường hợp này có thể phải hoàn thành yêu cầu tiếng trước khi bắt đầu chương trình chuyên ngành. Quy định hiện hành của trường sử dụng TOPIK/TOPIK IBT cấp 4 trở lên hoặc chứng nhận cấp độ tương đương của Hanyang IIE trong một số trường hợp.
4. Học bổng
| Học bổng | Điều kiện năng lực | Học phí |
| Học bổng Hanyang | SV đạt tỷ lệ chuyên cần, điểm số và thái độ tốt trong mỗi cấp độ (30/1 kỳ) |
|
| Học bổng anh chị em | Khi đăng ký cùng với anh/chị/em ruột | Giảm 10% học phí |
| Working-Scholarship | SV làm việc với vai trò là người hỗ trợ SNS và quảng bá Học viện giáo dục quốc tế (IIE), trên SNS của mỗi nước và hỗ trợ việc dịch thuật | Tùy vào giờ làm việc và vai trò của SV |
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CHUYÊN NGÀNH ĐẠI HỌC
Điều kiện tuyển sinh quốc tế của Hanyang thay đổi theo từng kỳ và từng ngành.
Nhìn chung, sinh viên quốc tế cần đáp ứng:
- Tốt nghiệp THPT hoặc chương trình tương đương đối với hệ đại học.
- Đáp ứng điều kiện quốc tịch theo diện tuyển sinh quốc tế.
- GPA từ 7.5 trở lên
- Đã có TOPIK 3 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên
Đặc biệt, Hanyang hiện công nhận TOPIK và TOPIK IBT trong hệ thống chứng minh năng lực tiếng Hàn.
2. Học phí chuyên ngành
Học phí Hanyang được tính theo nhóm ngành, vì vậy mỗi ngành có mức khác nhau.
Theo bảng học phí trong hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của Hanyang, nhóm Kỹ thuật có mức học phí cao hơn nhóm Khoa học xã hội – Nhân văn; các nhóm như Nghệ thuật và Âm nhạc có mức học phí riêng. Mức học phí được trường cập nhật theo từng năm tuyển sinh.
Có thể tham khảo mặt bằng học phí theo nhóm ngành như sau:
| Nhóm ngành | Học phí tham khảo/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | Khoảng 5–6 triệu KRW |
| Khoa học tự nhiên | Khoảng 5,5–6 triệu KRW |
| Kỹ thuật | Khoảng 6–6,5 triệu KRW |
| Nghệ thuật | Khoảng 6–6,5 triệu KRW |
| Âm nhạc | Khoảng 7 triệu KRW |
Lưu ý: Đây là mức tham khảo theo các bảng học phí tuyển sinh quốc tế đã công bố; mức chính thức cần đối chiếu với thông báo của đúng kỳ tuyển sinh.
3. Học bổng dành cho SV quốc tế
| Phân loại | Điều kiện | Mức học bổng |
| Học bổng sinh vên quốc tế Hanyang (HISP) |
|
|
| Học bổng sinh viên ưu tú Hanyang (HIEA) |
| Giảm từ 30% ~ 100% học phí |
| Học bổng dành cho sinh viên có thành tích ngoại ngữ xuất sắc (tiếng Anh) |
| Giảm 30% học phí kỳ đầu |
| Hoc bổng TOPIK |
|
|
| Học bổng dành cho sinh viên đang theo học tại Viên ngôn ngữ tại trường |
|
|
V. KÝ TÚC XÁ VÀ ĐỜI SỐNG SINH VIÊN
Sinh viên có thể thuận tiện:
- Sử dụng tàu điện ngầm và xe buýt.
- Di chuyển đến trung tâm Seoul.
- Tìm việc làm thêm phù hợp quy định visa.
- Tham gia câu lạc bộ và hoạt động sinh viên.
- Giao lưu với sinh viên quốc tế.
- Tiếp cận các doanh nghiệp và cơ hội thực tập.
Hanyang có hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế thông qua Office of International Affairs, bao gồm tuyển sinh, quản lý sinh viên và các chương trình giao lưu quốc tế.
1. On-Capmus
| Giới tính | KTX | Loại phòng | Phí (KRW) | Đặt cọc (KRW) | Tổng (KRW) |
| Nam | Techno | 2 | 1,464,000 | 50,000 | 1,514,000 |
| 3 4 | 1,374,000 | 50,000 | 1,424,000 | ||
| Student Residence HallⅠ | 4 | 716,000 | 50,000 | 766,000 | |
| Nữ | Gaenari | Đơn | 2,196,000 | 50,000 | 2,246,000 |
| International House | Đơn | 2,196,000 | 50,000 | 2,246,000 | |
| 2 | 1,464,000 | 50,000 | 1,514,000 | ||
| Student Residence HallⅠ | 4 | 716,000 | 50,000 | 766,000 |
2. Off-Capmus
- Tiền đặt cọc: 600,000 KRW
| Giới tính | KTX | Loại phòng | Phí (KRW) |
| Nam | Majang ville | Đôi cao cấp | 1,950,000 |
| Đôi hạng sang | 2,400,000 | ||
| Smart Ville | Đôi tiêu chuẩn | 1,920,000 | |
| Đôi cao cấp | 2,070,000 | ||
| Đôi hạng sang | 2,520,000 | ||
| Đơn tiêu chuẩn | 2,880,000 | ||
| Đơn cao cấp | 3,330,000 | ||
| Hyosung Ville | Đôi tiêu chuẩn | 1,800,000 | |
| Đôi cao cấp | 1,950,000 | ||
| Đơn tiêu chuẩn | 2,700,000 | ||
| Nữ | Rose ville | Đôi cao cấp | 2,070,000 |
| Eton House | Đôi tiêu chuẩn | 1,800,000 | |
| Đôi cao cấp | 1,950,000 | ||
| Đơn tiêu chuẩn | 2,700,000 | ||
| Vision | Đôi hạng sang | 2,400,000 |
VI. VÌ SAO ĐẠI HỌC HANYANG ĐƯỢC NHIỀU SINH VIÊN QUAN TÂM?
1. Thương hiệu đại học mạnh tại Hàn Quốc
Hanyang có lịch sử lâu đời và đặc biệt nổi tiếng với nền tảng đào tạo kỹ thuật – công nghệ.
2. Vị trí ngay tại Seoul
Cơ sở chính nằm tại Seongdong-gu, Seoul, tạo nhiều thuận lợi cho sinh viên quốc tế.
3. Ngành học đa dạng
Sinh viên có thể lựa chọn từ Kỹ thuật, CNTT, Kinh doanh, Kinh tế, Khoa học xã hội cho tới Nghệ thuật, Âm nhạc và Y khoa.
4. Cơ hội học bổng tốt
Sinh viên quốc tế có thành tích học tập và năng lực tiếng Hàn tốt có thể tiếp cận các chương trình học bổng giảm từ 30% đến 70%, tùy chương trình và điều kiện.
5. Môi trường quốc tế
Hanyang có hệ thống Office of International Affairs riêng dành cho sinh viên quốc tế, đồng thời triển khai nhiều chương trình trao đổi và giao lưu quốc tế.
6. Phù hợp với sinh viên định hướng việc làm
Đặc biệt với các ngành kỹ thuật, công nghệ, kinh doanh và các ngành có tính ứng dụng cao, Hanyang là lựa chọn đáng cân nhắc đối với sinh viên muốn xây dựng định hướng nghề nghiệp lâu dài tại Hàn Quốc.






