Trường Đại học Joongbu (Joongbu University – 중부대학교) là trường đại học tư thục của Hàn Quốc với hệ thống đào tạo đa ngành và 2 cơ sở đào tạo tại Goyang và Chungcheong. Trường định hướng phát triển môi trường giáo dục quốc tế, đào tạo nguồn nhân lực thực tiễn và tăng cường hợp tác quốc tế.
Một trong những điểm đáng chú ý của Joongbu University là trường có hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế khá rõ ràng. International Affairs Office phụ trách tuyển sinh, quản lý du học sinh, tư vấn visa, hỗ trợ học tập và nghề nghiệp; trường cũng vận hành Korean Language Education Center dành cho sinh viên quốc tế. Theo số liệu trường công bố, số lượng sinh viên quốc tế tại Joongbu đã tăng từ 709 người năm 2021 lên 2.212 người năm 2025, trong đó có 699 sinh viên bậc đại học, 1.294 học viên cao học và 219 học viên ngôn ngữ.
Đặc biệt, Joongbu University hiện có hai campus với định hướng khác nhau, giúp sinh viên có thêm lựa chọn về ngành học và môi trường học tập. Trang tuyển sinh chính thức của trường cũng giới thiệu mô hình “Two Campus” – Goyang Creative Campus và Chungcheong International Campus.
hãy cùng Nhân Văn Nghệ An tìm hiểu về ngôi trường này nhé!

Trường Đại học Joongbu Hàn Quốc
I. Thông tin cơ bản của trường Đại Học Joongbu
- Tên tiếng Hàn: 중부대학교

Logo trường Đại học Joongbu - Tên tiếng Anh: Joongbu University
- Đối tác tuyển sinh tại Việt Nam: Zila Education
- Năm thành lập: 1983
- Loại hình: Tư thục
- Học phí tiếng Hàn: 4,400,000 KRW/ năm
- Địa chỉ:
Chungcheong Campus: 201 Daehak-ro, Chubu-myeon, Geumsan-gun, Chungcheongnam-do
Goyang Campus: 305 Dongheon-ro, Deokyang-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do
- Website: joongbu.ac.kr
II. Giới thiệu về trường Đại học Joongbu
1. Giới thiệu về trường Đại học Joongbu
Đại học Joongbu là trường đại học có định hướng đào tạo gắn với thực tiễn, chú trọng khả năng ứng dụng kiến thức vào công việc sau khi tốt nghiệp.
Một điểm đặc biệt của trường là hệ thống hai campus. Trong đó, Chungcheong International Campus nằm tại Geumsan, Chungcheongnam-do, còn Goyang Creative Campus nằm tại Goyang, tỉnh Gyeonggi, gần khu vực thủ đô Seoul.
Nhờ mô hình này, sinh viên có thể lựa chọn cơ sở học tập tùy theo ngành học và mục tiêu cá nhân.
Joongbu University đang đẩy mạnh quốc tế hóa trong hoạt động đào tạo.
Theo thống kê chính thức của trường:
| Năm | Sinh viên quốc tế |
|---|---|
| 2021 | 709 |
| 2022 | 686 |
| 2023 | 1.068 |
| 2024 | 1.489 |
| 2025 | 2.212 |
Số lượng sinh viên quốc tế tăng mạnh trong những năm gần đây cho thấy Joongbu University đang trở thành một lựa chọn đáng chú ý đối với du học sinh quốc tế.
>> Xem thêm: Đại học Korea (Korea University) – Ngôi trường danh tiếng hàng đầu Hàn Quốc
2. Những điểm mạnh nổi bật của trường
Hai cơ sở đào tạo
Joongbu University sở hữu hai campus:
- Goyang Creative Campus
- Chungcheong International Campus
Đây là một trong những điểm khác biệt đáng chú ý của trường.
Đào tạo đa ngành
Trường có hệ thống ngành học trải rộng từ:
- Nhân văn – xã hội
- Kinh doanh
- Cảnh sát – an ninh
- Y tế – điều dưỡng
- Hàng không – dịch vụ
- Công nghệ
- Kỹ thuật
- Truyền thông
- Nghệ thuật
- Thể thao
Trang giới thiệu chính thức của trường hiện liệt kê nhiều chuyên ngành thuộc các nhóm như Police Administration, Business Administration, Global Trade, Media Communication, Library & Information Science, Public Safety và Aviation Service.
Hỗ trợ sinh viên quốc tế
International Affairs Office của Joongbu phụ trách nhiều nội dung liên quan đến du học sinh, bao gồm tuyển sinh, quản lý sinh viên quốc tế, visa, tư vấn học tập và tư vấn nghề nghiệp.
3. Điều kiện du học
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ không phải quốc tịch Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| Đủ điều kiện tài chính để đi du học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Có tìm hiểu về văn hóa Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ | ✓ |
| Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.0 | ✓ | ✓ | ✓ |
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | ✓ | ✓ | |
| Đã có bằng Cử nhân | ✓ |
III. Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại trường Đại học Joongbu
Korean Language Education Center – Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn của Đại học Joongbu là đơn vị đào tạo tiếng Hàn dành cho người nước ngoài.
Trường hiện duy trì chương trình tiếng Hàn và có bộ phận chuyên trách hỗ trợ học viên quốc tế. Theo thông tin của trường, Korean Language Education Center thuộc International Affairs Office.
1. Học phí tiếng Hàn
Theo 2026 Admission Guide của trường:
| Thời gian: 10 tuần (5 ngày/1 tuần, 4 tiếng/ 1 ngày) | |
| Học kỳ: 4 học kỳ (tháng 3 – 6 – 9 – 12) | |
| Các khoản thu | Chi phí |
| Học phí học tiếng | 1,100,000 KRW/ kỳ |
| Phí ký túc xá | 1,600,000 ~ 3,800,000 KRW/ 1 năm |
| Phí bảo hiểm | 100,000 ~ 200,000 KRW/ 1 năm |
| Phí giáo trình học tiếng | 200,000 KRW/ 6 tháng |
Như vậy, nếu học đủ 4 kỳ:
1.100.000 × 4 = 4.400.000 KRW/năm
Đây là mức học phí khá thấp so với nhiều trường đại học tại Hàn Quốc
- Học phí khóa tiếng Hàn tại campus Goyang có thể tăng thêm 30%.
- Khóa học tiếng giảng dạy bằng giáo trình ‘도란도란 JB 한국어’ do trường biên soạn, với nội dung trọng tâm bao gồm ngữ pháp, từ vựng TOPIK
- Các CLB dành cho học viên như: KPOP, Taekwondo, Sản xuất video, Thư pháp, Mỹ phẩm thủ công, POP Art…
- Lớp chuyên: Nếu có nguyện vọng thì sẽ mở lớp khoảng 15 học sinh, có cùng trình độ với nhau để đào tạo, theo sự uỷ thác của trường (chi phí học sinh tự chi)
2. Nội dung đào tạo
Chương trình tiếng Hàn tập trung phát triển các kỹ năng:
- Nghe
- Nói
- Đọc
- Viết
- Giao tiếp
- Từ vựng và ngữ pháp
- Tiếng Hàn học thuật
- Chuẩn bị TOPIK
Sinh viên không chỉ học tiếng Hàn trên lớp mà còn có cơ hội tham gia các hoạt động giao lưu và trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc.
IV. Chương trình đào tạo chuyên ngành trường Đại học Joongbu
1. Chuyên ngành và học phí
- Phí nhập học: 600,000 KRW
Chungcheong Campus | ||
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí (1 kỳ) |
| Cảnh sát an ninh |
| 3,117,000 KRW |
| 3,727,000 KRW | |
| Du lịch hàng không |
| 3,523,000 KRW |
| Phúc lợi y tế |
| 3,117,000 KRW |
| 3,811,500 KRW | |
| Thú cưng |
| 3,523,000 KRW |
| Nội dung văn hóa |
| 3,117,000 KRW |
| Trình diễn – Nghệ thuật – Thể dục |
| 3,876,000 KRW |
Goyang Campus | ||
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí |
| Kinh doanh toàn cầu |
| 3,141,000 KRW |
| Sư phạm |
| 3,345,000 KRW |
| Kiến trúc xây dựng |
| 3,842,000 KRW |
| Kỹ thuật phần mềm |
| 3,842,000 KRW |
| Kỹ thuật xe ô tô – điện – điện tử |
| 3,842,000 KRW |
| Nội dung văn hóa |
| 3,907,000 KRW |
| 3,551,000 KRW | |
| Trình diễn – Nghệ thuật – Thể dục |
| 3,907,000 KRW |
| 3,551,000 KRW | |
2. Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Mức học bổng |
| 1) Học bổng sinh hoạt phí | Tiến cử bởi các trường, trung tâm được hợp tác | 10% |
| Hiệu trưởng Đại học Joongbu tiến cử | ||
| 2) Học bổng TOPIK (chỉ áp dụng 1 loại) | TOPIK 2, JB-TOPIK 2, KLAT sơ cấp 2 | 10% |
| TOPIK 3, JB-TOPIK 3, KLAT trung cấp 3 | 20% | |
| TOPIK 4, JB-TOPIK 4, KLAT trung cấp 4 | 30% | |
| TOPIK 5, JB-TOPIK 5, KLAT cao cấp 5 | 50% | |
| TOPIK 6, JB-TOPIK 6, KLAT cao cấp 6 | 60% | |
| 3) Năng lực tiếng Anh (nhập học hệ tiếng Anh) | TOEFL 550 điểm trở lên hoặc các cuộc thi tương ứng được công nhận bởi Bộ Giáo dục | 20% |
| 4) Học bổng thành tích | GPA học kỳ trước ≥ 4.0 | 10% |
| 5) Học bổng tình nguyện | Hỗ trợ làm việc cho văn phòng quốc tế (dạy kèm ngoại ngữ, hỗ trợ làm việc cho văn phòng…) | 10% |
- Học bổng số 1, 2 (hoặc 3), 4, 5 có thể cùng áp dụng một lúc (học bổng 2 và 3 chỉ áp dụng một trong hai)
- GPA học kỳ trước dưới 2.0 sẽ không được cấp học bổng sinh hoạt phí
- JB-TOPIK có hạn 1 năm kể từ ngày ra kết quả thi
- Sinh viên học quá kỳ so với quy định và đăng ký trên 10 tín chỉ học phần thì chỉ được học bổng hỗ trợ sinh hoạt phí là 10% (không có học bổng năng lực tiếng Hàn)
V. Chương trình đào tạo cao học của trường Đại học Joongbu
1. Chuyên ngành và học phí
- Phí nhập học: 800,000 KRW
Tổng hợp | |||
| Khối | Khoa (chuyên ngành) | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Xã hội nhân văn |
| ✓ | ✓ |
| ✓ | ||
| ✓ | ||
| Tự nhiên |
| ✓ | ✓ |
| Kỹ thuật |
| ✓ | ✓ |
| ✓ | ||
| ✓ | ||
| Năng khiếu |
| ✓ | |
Khoa học nhân văn | |||
| Xã hội nhân văn |
| ✓ | |
| Tự nhiên |
| ✓ | |
| Kỹ thuật |
| ✓ | |
| Năng khiếu |
| ✓ | |
Giáo dục | |||
| Xã hội nhân văn |
| ✓ | |
| Tự nhiên |
| ✓ | |
| Kỹ thuật |
| ✓ | |
Đào tạo từ xa | |||
| Xã hội nhân văn |
| ✓ | |
| Tự nhiên |
| ✓ | |
| Kỹ thuật |
| ✓ | |
2. Học phí
| Hệ cao học | Phí nhập học (1 kỳ) | Học phí |
| Tổng hợp | 800,000 KRW | 3,051,000 ~ 4,644,000 KRW |
| Xã hội nhân văn | 800,000 KRW | 2,345,000 ~ 2,683,000 KRW |
| Giáo dục | 800,000 KRW | 2,640,000 KRW |
| Đào tạo từ xa | 800,000 KRW | 2,502,000 KRW |
3. Học bổng Đại học Joongbu
| Phân loại | Điều kiện | Mức học bổng | Thời gian áp dụng |
| Học bổng tiến cử nhập học | Tiến cử bởi các trường, trung tâm được hợp tác | 10% | Tất cả kỳ học (trừ sinh viên học quá kỳ) |
| Hiệu trưởng Đại học Joongbu tiến cử | |||
| Học bổng TOPIK (chỉ áp dụng 1 loại) | TOPIK 2, JB-TOPIK 2, Học sinh mới nhập học đã hoàn thành 250 giờ học tiếng Hàn tại nơi trường ủy thác | 10% | |
| TOPIK 3 hoặc JB-TOPIK 3 | 20% | ||
| TOPIK 4 hoặc JB-TOPIK 4 | 30% | ||
| TOPIK 5 hoặc JB-TOPIK 5 | 40% | ||
| TOPIK 6 hoặc JB-TOPIK 6 | 50% | ||
| Học bổng tiếng Anh (nhập học hệ tiếng Anh) | TOEFL 530 (CBT 197, iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600 (NEW TEPS 326) trở lên hoặc các cuộc thi tương ứng được công nhận bởi cơ quan đánh giá năng lực quốc gia | 20% |
- Học bổng tiến cử nhập học áp dụng cùng với học bổng tiếng Anh hoặc học bổng TOPIK
- Học bổng tiếng Anh và học bổng TOPIK không thể áp dụng cùng nhau
- JB-TOPIK có hạn 1 năm kể từ ngày ra kết quả thi
VI. Ký túc xá của trường Đại học Joongbu
| Loại hình ký túc xá | Số lượng người | Phí ký túc xá 6 tháng | Phí ký túc xá 1 năm | Ghi chú |
| Cơ sở Chungcheong | 4 người/ 1 phòng | 800,000 KRW | 1,600,000 KRW | Thiết bị cao cấp (không thể nấu ăn) |
| Cơ sở Goyang | 2 người/ 1 phòng | 1,900,000 KRW | 3,800,000 KRW | Thiết bị cao cấp (không thể nấu ăn) |
Chi phí khác
| Mục lục | Thời gian | Số tiền | Ghi chú |
| Pick-up khi nhập cảnh | – | Miễn phí | Áp dụng tại thời điểm nhập học vào ngày được chỉ định và nếu nhập cảnh vào ngày khác thì chi phí đi về trường sẽ do học sinh chịu |
| Phí mua chăn, gối | – | 50,000 KRW | Gối, chăn, bọc đệm, khăn (tự chọn, không bắt buộc) |
| Phí bảo hiểm | 1 năm | 100,000 ~ 200,000 KRW | Có thể thay đổi theo độ tuổi và giới tính. Đóng bảo hiểm là nghĩa vụ bắt buộc, không đóng bảo hiểm sẽ không nhận được học bổng của trường |
| Phí làm thẻ ID người nước ngoài | 6 tháng | 30,000 KRW | Đăng kí sau 2 tuần kể từ ngày nhập cảnh |
| Phí gia hạn thẻ ID | 6 tháng | 60,000 KRW | Gia hạn 6 tháng mỗi lần |
| Phí đổi visa | 1 năm | 130,000 KRW | Phí đổi visa và làm lại thẻ ID |
| Phí giáo trình học tiếng | 6 tháng | 200,000 KRW | Thay đổi dựa theo cấp bậc TOPIK |
| Phí trải nghiệm văn hóa (du lịch) | Mỗi lần | Linh hoạt | Nhà trường chỉ cấp 50% tổng chi phí |
| Phí giới thiệu việc làm thêm | Mỗi lần | 20,000 KRW | Dành cho học sinh có nguyện vọng và làm thêm hợp pháp |






