Nhắc đến những trường đại học được nhiều du học sinh quốc tế quan tâm tại Hàn Quốc, Đại học Sejong (Sejong University) là cái tên nổi bật với vị trí ngay tại thủ đô Seoul, môi trường học tập hiện đại và hệ thống đào tạo đa dạng.
Được thành lập từ năm 1940, Đại học Sejong đã phát triển thành một trường đại học có thế mạnh ở nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Du lịch – Khách sạn, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Nghệ thuật, Thiết kế và Khoa học. Đặc biệt, trường có chương trình đào tạo dành cho sinh viên quốc tế cùng Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc, tạo điều kiện để du học sinh xây dựng lộ trình từ học tiếng Hàn → nâng cao TOPIK → học chuyên ngành.
Không chỉ sở hữu môi trường học tập năng động, Đại học Sejong còn nằm tại Gwangjin-gu, Seoul – khu vực có hệ thống giao thông thuận tiện, giúp sinh viên dễ dàng di chuyển, trải nghiệm văn hóa và tiếp cận môi trường kinh tế – xã hội sôi động của thủ đô.
Một ngôi trường – nhiều lựa chọn ngành học – một môi trường quốc tế ngay giữa Seoul.
Vậy Đại học Sejong có những ngành học nào? Học phí bao nhiêu? Điều kiện tuyển sinh và học bổng dành cho sinh viên quốc tế ra sao? hãy cùng Nhân Văn Nghệ An tìm hiểu về ngôi trường này nhé!
I. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ ĐẠI HỌC SEJONG

- Tên tiếng Hàn: 세종대학교

Logo Đại học Sejong - Tên tiếng Anh: Sejong University
- Loại hình: Tư thục
- Số lượng sinh viên: 12,000 sinh viên
- Năm thành lập: 1940
- Học phí học tiếng Hàn: 6,600,000 KRW/ năm
- Địa chỉ: 209, Neungdong-ro, Gwangjin- gu, Seoul, Hàn Quốc
- Website: sejong.ac.kr
Đại học Sejong hiện là một trong những trường đại học tư thục có tiếng tại Seoul. Trường được thành lập từ năm 1940 và hiện có hơn 4.800 sinh viên quốc tế đang theo học ở các bậc đào tạo khác nhau.
Đặc biệt, trong hệ thống Đánh giá năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) giai đoạn 4, Sejong được Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc công nhận là “Trường đại học được chứng nhận xuất sắc” trong thời gian từ tháng 3/2026 đến tháng 2/2030.
II. GIỚI THIỆU ĐẠI HỌC SEJONG
1. Giới thiệu
Đại học Sejong là một trong những Đại học nổi tiếng ở thủ đô SEOUL, được thành lập vào tháng 5 năm 1940. Tên của trường được đặt theo tên vị vua Sejong – người đã tạo ra bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangeul). Đại học Sejong là Đại học danh tiếng toàn cầu, nơi đào tạo những cá nhân tài năng, những người có tư duy sáng tạo. Ttường cung cấp cho sinh viên nhiều lựa chọn với nhiều hệ đào tạ khác nhau, bao gồm: Đại học, sau Đại học (Thạc sĩ, Liên thông hoặc Tiến sĩ).
Sejong áp dụng phương pháp học dựa trên vấn đề để giảng dạy, mở rộng các chương trình đối tác thực tập… để tạo điều kiện cho tư duy đa lĩnh vực. Đồng thời, thiết lập một chương trình giảng dạy nhấn mạnh ba giá trị cốt lõi của Sáng tạo, Chuyên môn và Đạo đức.
Trường định hướng phát triển giáo dục theo hướng sáng tạo, hội nhập quốc tế và kết hợp giữa kiến thức chuyên môn với thực tiễn.
>> Xem thêm: ĐẠI HỌC KONKUK (건국대학교)– TRƯỜNG ĐẠI HỌC DANH TIẾNG TẠI SEOUL, HÀN QUỐC
Sejong cũng có thế mạnh về các lĩnh vực như:
- 💻 Công nghệ thông tin
- 🤖 Kỹ thuật
- 🎨 Nghệ thuật – thiết kế
- 🎬 Truyền thông – nội dung sáng tạo
- 🏨 Du lịch – khách sạn
- 🍽️ Ẩm thực
- 📊 Kinh doanh – kinh tế
- 🧬 Khoa học sự sống
2. Điểm mạnh nổi bật
Vị trí tại Seoul:
Sinh viên có cơ hội tiếp cận môi trường học tập, việc làm thêm, doanh nghiệp và các hoạt động văn hóa – xã hội tại thủ đô.
Môi trường quốc tế:
Sejong có số lượng sinh viên quốc tế lớn. Theo dữ liệu Study in Korea, trường hiện có khoảng 4.854 sinh viên quốc tế.
Chứng nhận IEQAS:
Năm 2026, Sejong được công nhận là “trường đại học được chứng nhận xuất sắc” trong chu kỳ IEQAS lần thứ 4.
Thế mạnh nghiên cứu:
Trường có định hướng mạnh về nghiên cứu và hợp tác quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và khoa học sự sống.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Sejong
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✓ | ✓ | ✓ |
| Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ | ✓ |
| GPA 3 năm THPT > 6.5 | ✓ | ✓ | ✓ |
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, New TEPS 326 trở lên) | ✓ | ||
| Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80, New TEPS 326, TEPS 600, PTE-A 53 trở lên) | ✓ |
III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI ĐẠI HỌC SEJONG

1. Chương trình đào tạo
Viện Ngôn ngữ Sejong tổ chức chương trình tiếng Hàn chính quy theo 10 tuần/kỳ, học 5 ngày/tuần, tổng cộng khoảng 200 giờ/kỳ.
Chương trình được xây dựng theo nhiều cấp độ, giúp sinh viên quốc tế từng bước nâng cao khả năng nghe – nói – đọc – viết và chuẩn bị cho kỳ thi TOPIK.
Ngoài chương trình tiếng Hàn thông thường, trường còn có các chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế giao lưu với sinh viên Hàn Quốc thông qua hoạt động văn hóa và ngôn ngữ.
2. Học phí tiếng Hàn
- Học phí: khoảng 1.650.000 KRW/kỳ
- Phí xét tuyển: 100.000 KRW
- Thời lượng: 10 tuần/kỳ
- Thời gian học: 5 ngày/tuần
- Tổng thời lượng: khoảng 200 giờ/kỳ
Nếu học đủ 4 kỳ trong một năm:
1.650.000 × 4 = khoảng 6.600.000 KRW/năm, chưa bao gồm các khoản phí khác.
3. Lộ trình tham khảo
Học tiếng Hàn → TOPIK → Chuyển tiếp lên chuyên ngành
Sinh viên có thể tận dụng môi trường tiếng Hàn của chính Đại học Sejong để chuẩn bị cho việc học chuyên ngành sau này.
Đặc biệt, sinh viên đã học tại Viện Ngôn ngữ Sejong từ 2 học kỳ trở lên có thể được hưởng chính sách học bổng khi chuyển tiếp lên chương trình đại học, tùy theo TOPIK đạt được.
4. Học bổng
| Phân loại | Quyền lợi |
| Học bổng Sejong | 100% học phí 1 học kỳ |
| Học bổng học sinh xuất sắc | 500,000 KRW/1 kỳ |
| Học bổng học sinh giỏi nhất lớp | 100,000 KRW/1 kỳ |
| Học bổng lớp học mục tiêu | – 10% học phí 1 kỳ – 100% học phí kỳ đầu + phí nhập học khi lên chuyên ngành ĐH |
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC SEJONG

1. Chuyên ngành – Học phí
- Phí đăng ký: 128,000 KRW
| Trường | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
| Nhân văn |
| 4,669,000 KRW |
| Luật |
| Không đề cập |
| Khoa học xã hội |
| 4,669,000 KRW |
| Kinh doanh – Kinh tế |
| 4,669,000 KRW |
| Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch |
| 4,669,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên |
| 5,521,000 KRW |
| Khoa học đời sống |
| 6,340,000 KRW |
| Kỹ thuật điện tử & thông tin |
| 6,340,000 KRW |
| Phần mềm & Công nghệ hội tụ |
| 6,340,000 KRW |
| Kỹ thuật |
| 6,340,000 KRW |
| Nghệ thuật & Giáo dục thể chất |
| 6,392,000 KRW |
| 5,521,000 KRW |
2. Hệ tiếng Anh 100%
| Trường | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
| Khoa học xã hội |
| 4,445,000 KRW |
| Kinh doanh – Kinh tế |
| 4,445,000 KRW |
| Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch |
| 4,445,000 KRW |
| Khoa học đời sống |
| 6,036,000 KRW |
| Phần mềm & Công nghệ hội tụ |
| 6,036,000 KRW |
| Nghệ thuật & Giáo dục thể chất |
| 6,085,000 KRW |
3. Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Quyền lợi | |
| Học bổng Quốc tế Sejong A (Học kỳ đầu) | Hệ tiếng Hàn | TOPIK 6 | 100% học phí học kỳ đầu |
| TOPIK 5 | 70% học phí học kỳ đầu | ||
| TOPIK 4 | 50% học phí học kỳ đầu | ||
| TOPIK 3 | 30% học phí học kỳ đầu | ||
| Hệ tiếng Anh | IELTS 8.0 | TOEFL iBT 112 | New TEPS 498 | 80% học phí học kỳ đầu | |
| IELTS 6.5 | TOEFL iBT 100 | New TEPS 398 | 50% học phí học kỳ đầu | ||
| IELTS 5.5 | TOEFL iBT 80 | New TEPS 327 | 30% học phí học kỳ đầu | ||
| IELTS 5.0 | TOEFL iBT 60 | New TEPS 262 | 20% học phí học kỳ đầu | ||
| Học bổng Quốc tế Sejong B (Học kỳ đầu) | Sinh viên được tiến cử từ Viện trưởng | Sinh viên đã theo học 2 kỳ trở lên tại Trung tâm Giáo dục Quốc tế của Đại học Sejong và được Viện trưởng Trung tâm tiến cử) | TOPIK 6: 100% học phí học kỳ đầu TOPIK 5: 70% học phí học kỳ đầu TOPIK 4: 50% học phí học kỳ đầu TOPIK 3: 30% học phí học kỳ đầu + miễn phí nhập học |
| Sinh viên lớp học mục tiêu | 100% học phí học kỳ đầu | ||
| Học bổng Quốc tế Sejong – Học tập xuất sắc (SV đang theo học) | Xét duyệt dựa trên kết quả học tập | Miễn 20% ~ 50% học phí | |
V. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC
KTX Happy | KTX Saimdang | KTX Gwangaeto | Off-campus Housing | |
|---|---|---|---|---|
Điều kiện | SV hệ đại học | SV hệ cao học & Nghiên cứu sinh (Nữ) | SV quốc tế trao đổi | SV hệ cao học |
Phí (6 tháng) | 1,436,400 KRW | 1,668,000 KRW |
| 1,188,000 KRW |
Chi phí đã bao gồm những tiện ích như gas, điện, nước, Wifi. Chưa bao gồm chăn, gối, ga giường. | ||||
VI. VÌ SAO ĐẠI HỌC SEJONG ĐƯỢC NHIỀU DU HỌC SINH QUAN TÂM?
1. Học tập ngay tại Seoul
Vị trí tại Gwangjin-gu giúp sinh viên thuận tiện tiếp cận môi trường học tập và cuộc sống tại thủ đô.
2. Có cả chương trình tiếng Hàn và chuyên ngành
Sinh viên có thể xây dựng lộ trình từ học tiếng → đạt TOPIK → học chuyên ngành ngay trong cùng hệ thống trường.
3. Môi trường quốc tế
Sejong hiện có hàng nghìn sinh viên quốc tế, tạo môi trường giao lưu đa văn hóa.
4. Được công nhận “Trường đại học xuất sắc” về quốc tế hóa
Sejong đạt chứng nhận IEQAS 4 chu kỳ – “우수 인증대학”, có hiệu lực từ 2026 đến 2030.
5. Có nhiều chính sách học bổng
Sinh viên quốc tế có thể được xét học bổng dựa trên năng lực tiếng Hàn, thành tích học tập và các điều kiện khác.






